marriage of convenience

marriage of convenience

A couple signs a marriage of convenience contract in a lawyer's office.

Định nghĩa

Danh từ: marriage of convenience (cuộc hôn nhânlợi ích)
Một cuộc hôn nhân được sắp đặt hoặc thực hiện chủ yếu lý do thực dụng, lợi ích cá nhân hoặc xã hội (như quyền công dân, tài chính, địa vị, hoặc tránh áp lực gia đình) thay vì tình yêu hoặc tình cảm lãng mạn.

dụ sử dụng
  • (Cuộc hôn nhân của họ một cuộc hôn nhânlợi ích để tránh bị trục xuất.)
  • (Vào thế kỷ 19, nhiều cuộc hôn nhân quý tộc hôn nhânlợi ích để hợp nhất tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a marriage of convenience" có thể được dùng ẩn dụ để chỉ bất kỳ sự hợp tác hoặc liên minh nào dựa trên lợi ích thực dụng hơn tình cảm.
    • The political alliance was a marriage of convenience between the two parties. (Liên minh chính trị đó một sự hợp tác lợi ích giữa hai đảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Marriage of convenience (cụm danh từ cố định, không biến thể chính thức).
  • Convenience marriage (hôn nhânlợi ích) – một cách diễn đạt ít phổ biến hơn.
  • Sham marriage (hôn nhân giả tạo) – thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ cuộc hôn nhân chỉ tồn tại trên giấy tờ.
Từ đồng nghĩa
  • Hôn nhân sắp đặt (arranged marriage): cuộc hôn nhân do gia đình hoặc người khác sắp xếp, nhưng có thểtình yêu sau đó.
  • Hôn nhân thực dụng (pragmatic marriage): nhấn mạnh yếu tố lợi ích thực tế.
  • Hôn nhân giả (fake marriage): thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc lừa đảo.
Thành ngữ liên quan
  • "Marriage of convenience" thường được dùng như một thành ngữ cố định, không thành ngữ liên quan trực tiếp khác.